-
2.Mục tiêu
Secukinumab điều trị vảy nến thông thường mức độ vừa và nặng: Hiệu quả và tính an toàn sau 12 tuần
Tác giả: Lương Đức Diễn¹*, Lê Trí Bách², Nguyễn Thị Lệ³, Lê Thu Hoài⁴
¹ Bệnh viện Da liễu Thanh Hóa
² Đại học Y Hà Nội – Phân hiệu Thanh Hóa
Mục tiêu
Đánh giá hiệu quả điều trị và tính an toàn của Secukinumab 300 mg ở bệnh nhân vảy nến thông thường mức độ vừa và nặng tại Bệnh viện Da liễu Thanh Hóa. Nghiên cứu tập trung đánh giá sự thay đổi chỉ số diện tích và mức độ nặng của vảy nến (PASI), chất lượng cuộc sống liên quan đến bệnh da liễu (DLQI), các biến cố bất lợi trong 12 tuần điều trị và mối liên quan giữa một số đặc điểm lâm sàng, nhân khẩu học với đáp ứng điều trị.
Phương pháp
Nghiên cứu mô tả hồi cứu, tự đối chứng trên 30 bệnh nhân vảy nến thông thường mức độ vừa và nặng, có PASI ≥ 10 và chưa từng sử dụng thuốc sinh học. Bệnh nhân được điều trị bằng Secukinumab 300 mg theo phác đồ tại các tuần 0, 1, 2, 3, 4, 8 và 12 tại Bệnh viện Da liễu Thanh Hóa, trong thời gian từ tháng 12/2025 đến tháng 03/2026.
Các đặc điểm được phân tích gồm tuổi, giới tính, tuổi khởi phát, thời gian mắc bệnh, tiền sử điều trị bằng thuốc toàn thân cổ điển và mức độ bệnh ban đầu. Phép kiểm Paired Samples T-test được sử dụng để so sánh các chỉ số trước và sau điều trị; phép kiểm chính xác Fisher được sử dụng để đánh giá mối liên quan giữa các yếu tố lâm sàng và đáp ứng điều trị.
Kết quả
Tuổi trung bình của bệnh nhân là 51,08 ± 13,75 tuổi, trong đó nam giới chiếm 86,7%.
Sau 12 tuần điều trị bằng Secukinumab 300 mg, điểm PASI trung bình giảm rõ rệt từ 19,50 ± 7,83 xuống 0,40 ± 0,56, với sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p < 0,01).
Tại tuần 12, 100% bệnh nhân đạt PASI 75, 100% đạt PASI 90 và 66,7% đạt PASI 100.
Về chất lượng cuộc sống, tại tuần 8 có 100% bệnh nhân đạt DLQI 0/1. Nhóm bệnh nhân trẻ tuổi đạt mục tiêu DLQI sớm hơn tại tuần 4, với sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p < 0,05).
Chưa ghi nhận mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa đáp ứng điều trị tại tuần 12 với tuổi, giới tính, tuổi khởi phát, thời gian mắc bệnh, tiền sử điều trị thuốc toàn thân cổ điển và mức độ nặng ban đầu (p > 0,05).
Các biến cố bất lợi chủ yếu gồm đau khu trú tại vị trí tiêm (100%), ngứa (33,3%) và sưng nhẹ (20%). Các biến cố đều ở mức độ nhẹ và tự giới hạn. Sự sụt giảm bạch cầu và tiểu cầu sau điều trị có ý nghĩa thống kê (p < 0,05), tuy nhiên các chỉ số vẫn nằm trong giới hạn sinh lý bình thường.
Kết luận
Điều trị bằng Secukinumab 300 mg cho thấy khả năng cải thiện rõ rệt tổn thương da và chất lượng cuộc sống ở bệnh nhân vảy nến thông thường mức độ vừa và nặng trong 12 tuần theo dõi tại Bệnh viện Da liễu Thanh Hóa. Trong nghiên cứu, thuốc được dung nạp tốt, các biến cố bất lợi chủ yếu ở mức độ nhẹ và tự giới hạn.
1. Đặt vấn đề
Vảy nến thông thường là bệnh viêm da mạn tính, tái phát, có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe thể chất cũng như chất lượng cuộc sống của người bệnh. Với những trường hợp mức độ vừa và nặng, các tổn thương da lan rộng và kéo dài có thể gây ảnh hưởng rõ rệt đến sinh hoạt và tâm lý của người bệnh.
Sự phát triển của các thuốc sinh học điều trị vảy nến đã mở ra thêm nhiều lựa chọn điều trị cho bệnh nhân không đáp ứng đầy đủ với các phương pháp điều trị trước đó hoặc có bệnh cảnh cần kiểm soát tổn thương hiệu quả.
Secukinumab là thuốc sinh học được sử dụng trong điều trị vảy nến. Việc đánh giá hiệu quả và tính an toàn của thuốc trong thực tế lâm sàng có ý nghĩa trong việc cung cấp thêm dữ liệu về đáp ứng điều trị ở từng nhóm bệnh nhân.
Xuất phát từ thực tế đó, nghiên cứu được thực hiện tại Bệnh viện Da liễu Thanh Hóa nhằm đánh giá kết quả điều trị và tính an toàn của Secukinumab trên bệnh nhân vảy nến thông thường mức độ vừa và nặng.
2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện trên 30 bệnh nhân vảy nến thông thường mức độ vừa và nặng, có chỉ số PASI ≥ 10 và chưa từng điều trị bằng thuốc sinh học.
Bệnh nhân được điều trị bằng Secukinumab liều 300 mg theo lộ trình tại các tuần 0, 1, 2, 3, 4, 8 và 12.
Thời gian và địa điểm
Nghiên cứu được thực hiện tại Bệnh viện Da liễu Thanh Hóa, trong khoảng thời gian từ tháng 12/2025 đến tháng 03/2026.
Các chỉ số đánh giá
Hiệu quả điều trị được đánh giá thông qua:
-
PASI: chỉ số diện tích và mức độ nặng của bệnh vảy nến.
-
PASI 75, PASI 90 và PASI 100: mức độ cải thiện tổn thương da so với ban đầu.
-
DLQI: chỉ số chất lượng cuộc sống liên quan đến bệnh da liễu.
Ngoài ra, nghiên cứu ghi nhận các biến cố bất lợi trong quá trình điều trị và phân tích mối liên quan giữa đáp ứng điều trị với một số đặc điểm nhân khẩu học, lâm sàng.
3. Hiệu quả điều trị bằng Secukinumab
Sau 12 tuần điều trị, chỉ số PASI trung bình giảm đáng kể từ 19,50 ± 7,83 xuống 0,40 ± 0,56 (p < 0,01).
Kết quả về mức độ đáp ứng cho thấy:
| Chỉ số đáp ứng | Tuần 12 |
|---|---|
| PASI 75 | 100% |
| PASI 90 | 100% |
| PASI 100 | 66,7% |
Như vậy, trong nhóm bệnh nhân được nghiên cứu, toàn bộ bệnh nhân đạt mức cải thiện ít nhất 75% điểm PASI tại tuần 12; đồng thời toàn bộ bệnh nhân đạt PASI 90 và 66,7% đạt PASI 100.
4. Cải thiện chất lượng cuộc sống
Điều trị không chỉ cải thiện mức độ tổn thương da mà còn đi kèm với sự cải thiện chất lượng cuộc sống.
Đến tuần 8, 100% bệnh nhân đạt DLQI 0/1.
Nghiên cứu cũng ghi nhận nhóm bệnh nhân trẻ tuổi đạt mục tiêu DLQI sớm hơn tại tuần 4, với sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p < 0,05).
Kết quả này cho thấy sự cải thiện về chất lượng cuộc sống có thể được ghi nhận trong quá trình kiểm soát tổn thương da ở bệnh nhân vảy nến.
5. Các yếu tố liên quan đến đáp ứng điều trị
Nghiên cứu phân tích một số yếu tố có thể liên quan đến đáp ứng điều trị tại tuần 12, bao gồm:
-
Tuổi.
-
Giới tính.
-
Tuổi khởi phát bệnh.
-
Thời gian mắc bệnh.
-
Tiền sử điều trị bằng thuốc toàn thân cổ điển.
-
Mức độ nặng của bệnh ban đầu.
Kết quả chưa ghi nhận mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa các yếu tố trên với đáp ứng điều trị tại tuần 12 (p > 0,05).
6. Tính an toàn của Secukinumab
Trong 12 tuần theo dõi, các biến cố bất lợi được ghi nhận chủ yếu ở mức độ nhẹ.
Một số biến cố thường gặp gồm:
-
Đau khu trú tại vị trí tiêm: 100%.
-
Ngứa: 33,3%.
-
Sưng nhẹ: 20%.
Các biến cố này đều được ghi nhận ở mức độ nhẹ và tự giới hạn.
Bên cạnh đó, nghiên cứu ghi nhận sự sụt giảm bạch cầu và tiểu cầu sau điều trị có ý nghĩa thống kê (p < 0,05). Tuy nhiên, các chỉ số vẫn nằm trong giới hạn sinh lý bình thường.
7. Kết luận
Trong nghiên cứu trên 30 bệnh nhân vảy nến thông thường mức độ vừa và nặng tại Bệnh viện Da liễu Thanh Hóa, điều trị bằng Secukinumab 300 mg trong 12 tuần ghi nhận sự cải thiện rõ rệt về mức độ tổn thương da.
Điểm PASI trung bình giảm từ 19,50 xuống 0,40; tỷ lệ đạt PASI 75 và PASI 90 đều là 100%, trong khi 66,7% bệnh nhân đạt PASI 100 tại tuần 12.
Chất lượng cuộc sống cũng được cải thiện, với 100% bệnh nhân đạt DLQI 0/1 tại tuần 8. Các biến cố bất lợi chủ yếu ở mức độ nhẹ và tự giới hạn, cho thấy khả năng dung nạp thuận lợi của Secukinumab trong nhóm bệnh nhân được nghiên cứu.
Kết quả này cung cấp thêm dữ liệu thực tế lâm sàng về hiệu quả và tính an toàn của Secukinumab trong điều trị vảy nến thông thường mức độ vừa và nặng tại Bệnh viện Da liễu Thanh Hóa.
Xem chi tiết: >>> Tại đây <<<
1. Bệnh viện Da liễu Thanh Hoá
2. Đại học Y Hà Nội phân hiệu Thanh Hóa
* Tác giả liên hệ: Lương Đức Diễn
Email: [email protected]